
VinFast VF 3
Từ 299.000.000đ
Xe điện đô thị nhỏ gọn, dễ vận hành, phù hợp đi phố.
Bảng giá xe VinFast cập nhật 2026: ô tô điện VF 3, VF 5, VF 6, VF 7, VF 8, VF 9 và xe máy điện Evo, Vero X, Kyo, Viper, Kinet, Feliz S.
Cập nhật: tháng 08/2026
Bảng giá xe VinFast tổng hợp các dòng ô tô điện và xe máy điện đang được khách hàng quan tâm, gồm giá niêm yết/tham khảo, phiên bản, nhóm xe, hình ảnh và liên kết đặt hàng. Giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký, màu xe, pin và chính sách trả góp tại từng thời điểm.

Các mẫu ô tô điện VinFast dưới đây phù hợp nhiều nhu cầu: xe đô thị nhỏ gọn, SUV gia đình, xe 7 chỗ cao cấp và xe kinh doanh dịch vụ. Mức giá thể hiện là giá tham khảo từ phiên bản tiêu chuẩn hoặc phiên bản phổ biến.

Từ 299.000.000đ
Xe điện đô thị nhỏ gọn, dễ vận hành, phù hợp đi phố.

Từ 689.000.000đ
SUV điện thông minh, phù hợp gia đình trẻ.

Từ 1.499.000.000đ
SUV điện 7 chỗ cao cấp, rộng rãi cho gia đình và doanh nghiệp.
| Dòng xe | Phiên bản tham khảo | Giá từ | Phân khúc | Phù hợp với | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 | Eco/Plus | 299.000.000đ | Mini car đô thị | Đi phố, gia đình nhỏ, xe thứ hai | Chi tiết VF 3 |
| VinFast VF 5 Plus | Plus | 529.000.000đ | SUV hạng A | Gia đình trẻ, khách cần xe gọn nhưng rộng hơn VF 3 | Chi tiết VF 5 |
| VinFast VF 6 | Eco/Plus | 689.000.000đ | SUV hạng B | Gia đình, đi phố và đường dài | Chi tiết VF 6 |
| VinFast VF 7 | Eco/Plus | 799.000.000đ | SUV hạng C | Khách thích thiết kế thể thao, công nghệ | Chi tiết VF 7 |
| VinFast VF 8 | Eco/Plus | 1.019.000.000đ | SUV hạng D | Gia đình cần xe rộng, vận hành mạnh | Chi tiết VF 8 |
| VinFast VF 9 | Eco/Plus | 1.499.000.000đ | SUV 7 chỗ cao cấp | Gia đình đông người, doanh nghiệp, xe dịch vụ cao cấp | Chi tiết VF 9 |
Xe máy điện VinFast có nhiều lựa chọn từ phổ thông đến cao cấp, phù hợp học sinh, sinh viên, người đi làm và khách hàng cần xe điện tiết kiệm chi phí vận hành.
Từ 18.800.000đ
Gọn nhẹ, dễ đi, phù hợp di chuyển hằng ngày.
Từ 34.900.000đ
Thiết kế hiện đại, phù hợp người đi làm tại đô thị.
Từ 40.000.000đ
Dòng xe điện cao cấp, tiện nghi và bền bỉ.
| Dòng xe | Giá tham khảo | Nhóm xe | Điểm nổi bật | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Evo 200 Lite | 18.800.000đ | Phổ thông | Gọn nhẹ, tiết kiệm, dễ sử dụng | Chi tiết Evo 200 Lite |
| VinFast Vero X 2025 | 34.900.000đ | Đô thị hiện đại | Thiết kế trẻ, vận hành bền bỉ | Chi tiết Vero X |
| VinFast Kyo | 30.000.000đ | Đô thị | Cân bằng giữa tiện ích và phong cách | Chi tiết Kyo |
| VinFast Viper | 39.900.000đ | Cá tính | Phong cách mạnh, phù hợp người trẻ | Chi tiết Viper |
| VinFast Kinet | 40.000.000đ | Cao cấp | Trang bị tiện nghi, vận hành thông minh | Chi tiết Kinet |
| VinFast Feliz S | 29.900.000đ | Phổ thông tiện dụng | Bền bỉ, thân thiện môi trường | Chi tiết Feliz S |
| Khoản chi phí | Ô tô điện VinFast | Xe máy điện VinFast | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giá xe | Có | Có | Giá niêm yết/tham khảo theo phiên bản |
| Phí trước bạ | Có thể áp dụng theo quy định từng thời điểm | Có | Phụ thuộc địa phương đăng ký |
| Biển số | Có | Có | Khác nhau theo khu vực |
| Bảo hiểm | Bảo hiểm TNDS, thân vỏ nếu khách chọn | Bảo hiểm bắt buộc | Nhân viên sẽ tư vấn gói phù hợp |
| Đăng kiểm/đường bộ | Có với ô tô | Không áp dụng như ô tô | Tính theo quy định hiện hành |
Để nhận bảng giá xe VinFast chính xác theo thời điểm mua, khách hàng nên gửi thông tin tư vấn hoặc đăng ký lái thử. VINFAST365 hỗ trợ tư vấn phiên bản, màu xe, phương án trả góp, chi phí lăn bánh, ưu đãi đại lý và thời gian giao xe.
Chưa. Đây là giá niêm yết/tham khảo để khách hàng so sánh nhanh. Giá lăn bánh còn phụ thuộc phí trước bạ, biển số, bảo hiểm, đăng ký, đăng kiểm và khu vực đăng ký xe.
VF 3 phù hợp đi phố và ngân sách thấp; VF 5 Plus phù hợp gia đình nhỏ cần SUV gọn; VF 6 phù hợp khách muốn không gian rộng hơn và nhiều công nghệ hơn.
Evo 200 Lite, Feliz S và Vero X là các lựa chọn dễ dùng cho nhu cầu đi làm, đi học. Kinet và Viper phù hợp khách muốn kiểu dáng, trang bị và trải nghiệm cao hơn.
Có. Khách hàng có thể gửi yêu cầu tư vấn trả góp để được hỗ trợ hồ sơ, mức trả trước, kỳ hạn vay và chi phí hằng tháng theo ngân hàng/tổ chức tài chính.
Nguồn tham khảo: bảng giá ô tô VinFast cập nhật 18/06/2026; bảng giá xe máy điện VinFast tham khảo tháng 6-7/2026; giá thực tế vui lòng xác nhận lại với tư vấn viên trước khi đặt cọc.